trắc nghiệm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiểm tra, đánh giá kiến thức, kỹ năng hoặc đặc điểm tâm lý của một người thông qua một hệ thống câu hỏi hoặc bài tập có phương pháp, thường cho kết quả định lượng. Hành động này nhằm mục đích đo lường, phân loại hoặc chẩn đoán.
- Khảo sát và đo lường trong các thí nghiệm khoa học. (Nghĩa chuyên ngành)
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giáo viên sẽ trắc nghiệm học sinh vào cuối tuần này. (Giáo viên sẽ kiểm tra học sinh vào cuối tuần này.)
- Các nhà tâm lý học thường trắc nghiệm chỉ số thông minh (IQ) và trí tuệ cảm xúc (EQ). (Các nhà tâm lý học thường kiểm tra chỉ số thông minh và trí tuệ cảm xúc.)
- Trong phòng thí nghiệm, họ trắc nghiệm độ bền của vật liệu mới. (Trong phòng thí nghiệm, họ đo lường độ bền của vật liệu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như danh từ (trong văn nói thông tục): Chỉ bài kiểm tra dạng câu hỏi trắc nghiệm.
- Sáng mai tôi có một bài trắc nghiệm môn Sinh học. (Sáng mai tôi có một bài kiểm tra trắc nghiệm môn Sinh học.)
- "Làm trắc nghiệm": Cụm động từ phổ biến, chỉ hành động thực hiện bài kiểm tra.
- Chúng tôi đang làm trắc nghiệm tâm lý để tham gia khóa học. (Chúng tôi đang thực hiện bài kiểm tra tâm lý để tham gia khóa học.)
Biến thể và từ liên quan
- Trắc nghiệm khách quan (danh từ): Loại bài kiểm tra với các câu hỏi có sẵn phương án lựa chọn, kết quả được chấm một cách khách quan, máy móc (ví dụ: đúng/sai, nhiều lựa chọn).
- Trắc địa (danh từ): Ngành khoa học chuyên đo đạc và xử lý số liệu về địa hình, địa vật trên bề mặt Trái Đất. (Cùng gốc Hán Việt "trắc" - đo lường).
- Trắc ẩn (tính từ): Lòng thương xót, cảm thông sâu sắc. (Từ đồng âm, khác nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Kiểm tra: Hành động xem xét, đánh giá (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết định lượng).
- Khảo sát: Tìm hiểu, nghiên cứu một cách có hệ thống.
- Đo lường: Xác định độ lớn, mức độ bằng các công cụ hoặc phương pháp cụ thể (thường dùng trong khoa học kỹ thuật).
Các cụm từ cố định
- Trắc nghiệm tâm lý: Bài kiểm tra nhằm đánh giá các đặc điểm, trạng thái tâm lý của cá nhân.
- Anh ấy đang thực hiện một loạt trắc nghiệm tâm lý để được tư vấn nghề nghiệp.
- Trắc nghiệm trình độ: Bài kiểm tra nhằm xác định mức độ kiến thức, kỹ năng hiện có.
- Trước khi vào học, sinh viên phải làm bài trắc nghiệm trình độ tiếng Anh.
- Câu hỏi trắc nghiệm (danh từ): Câu hỏi trong một bài kiểm tra, cung cấp sẵn các phương án để người làm lựa chọn.
- Bài thi bao gồm 50 câu hỏi trắc nghiệm và 2 câu tự luận.
- đgt. Khảo sát và đo lường khi làm các thí nghiệm trong phòng.